BỆNH LÝ VI MẠCH NÃO MẠN TÍNH (CSVD): NHẬN BIẾT SỚM VÀ CHIẾN LƯỢC ĐIỀU TRỊ ĐA MÔ THỨC

Bệnh lý vi mạch não mạn tính (Chronic Small Vessel Disease – CSVD) được xem là “kẻ sát nhân thầm lặng” đối với hệ thần kinh trung ương. Đây là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến sa sút trí tuệ mạch máu và các rối loạn vận động ở người cao tuổi.

Mới đây, trong buổi báo cáo chuyên đề tại bệnh viện, TS.BS Trần Minh Nghĩa đã chia sẻ những cập nhật mới nhất về cơ chế bệnh sinh, chẩn đoán hình ảnh và phác đồ điều trị căn bệnh này.

Link bài giảng: Benh-Ly-Vi-Mach-Nao-Man-Tinh-CSVD

1. Bệnh lý vi mạch não mạn tính là gì?

CSVD là nhóm tổn thương các mạch máu nhỏ trong nhu mô não (bao gồm tiểu động mạch, mao mạch và tĩnh mạch nhỏ với kích thước <300 μm). Tình trạng này gây ra thiểu năng tuần hoàn não, dẫn đến thiếu oxy mạn tính, làm thoái hóa myelin và tế bào thần kinh.

Bệnh thường khởi phát âm thầm ở người trên 50 tuổi và tiến triển kéo dài nhiều năm.

2. Nhóm triệu chứng lâm sàng điển hình

Không giống như đột quỵ cấp tính, CSVD biểu hiện qua các nhóm triệu chứng tích tụ dần theo thời gian:

  • Rối loạn nhận thức và trí nhớ: Tư duy chậm, giảm khả năng tập trung, trí nhớ ngắn hạn kém. Đây được gọi là “suy giảm trí tuệ dưới vỏ não”, khác biệt với bệnh Alzheimer.

  • Rối loạn dáng đi và thăng bằng: Bệnh nhân thường đi bước ngắn, lê chân, mất phản xạ tư thế và dễ té ngã. Một số trường hợp có biểu hiện run giống bệnh Parkinson.

  • Rối loạn cảm xúc và giấc ngủ: Trầm cảm mạn tính, mệt mỏi, khó ngủ hoặc thường xuyên tỉnh giấc giữa đêm.

  • Triệu chứng cơ năng: Đau đầu âm ỉ, cảm giác “nặng đầu”, choáng váng mạn tính liên quan đến giảm tưới máu vùng thân não.

3. MRI – “Tiêu chuẩn vàng” trong chẩn đoán

Theo TS.BS Trần Minh Nghĩa, MRI là công cụ quan trọng nhất để phát hiện các tổn thương vi mô mà CT thường bỏ lỡ. Các dấu hiệu đặc trưng bao gồm:

  • Tăng tín hiệu chất trắng (WMH): Phản ánh quá trình thoái hóa myelin.

  • Nhồi máu lỗ khuyết (Lacunes): Các ổ nhồi máu nhỏ đã hóa nang.

  • Vi xuất huyết não: Các điểm rò rỉ mao mạch li ti.

Mức độ nghiêm trọng thường được đánh giá qua thang điểm Fazekas (từ độ 1 đến độ 3). Tổn thương ở độ 2-3 cho thấy nguy cơ cao dẫn đến sa sút trí tuệ và đột quỵ.

4. Chiến lược điều trị và phòng ngừa

Để đạt hiệu quả tối ưu, bệnh viện áp dụng mô hình điều trị Đa mô thức, phối hợp giữa Y học hiện đại và Y học cổ truyền:

Kiểm soát yếu tố nguy cơ:

  • Duy trì huyết áp mục tiêu ≤130/80 mmHg để ngăn chặn tiến triển tổn thương chất trắng.

  • Kiểm soát đường huyết, lipid máu bằng các nhóm thuốc Statin và Metformin.

Sử dụng thuốc hỗ trợ thần kinh:

  • Các nhóm thuốc cải thiện vi tuần hoàn và chuyển hóa tế bào não như: Citicoline, Vinpocetine, Piracetam, hoặc Ginkgo biloba.

  • Sử dụng các chất chống oxy hóa (Edaravone, Vitamin nhóm B) để bảo vệ sợi thần kinh.

Kết hợp Y học cổ truyền:

Phương thuốc chuyên sâu (như phương Zhide-Mingyitang) với các vị quân dược như Đan sâm giúp hoạt huyết, bổ can thận và ích tinh sinh não, hỗ trợ phục hồi chức năng thần kinh hiệu quả.

5. Lời khuyên từ chuyên gia

Bệnh lý vi mạch não mạn tính hoàn toàn có thể kiểm soát và phục hồi chức năng tốt nếu được phát hiện sớm ở giai đoạn Fazekas 1-2. Bệnh nhân cần:

  • Tầm soát định kỳ 6–12 tháng/lần bằng MRI.

  • Tăng cường vận động: Đi bộ, Yoga hoặc Thái cực quyền để cải thiện thăng bằng.

  • Điều hòa stress và duy trì giấc ngủ khoa học.

Để được tư vấn chuyên sâu về các bệnh lý thần kinh và tầm soát vi mạch não, quý khách hàng vui lòng liên hệ:

📍 Địa chỉ: Bệnh viện Đa khoa Trí Đức Thành

 📞 Hotline: 0977.555.845

🌎 Website: benhvientriducthanh.vn

    ĐẶT LỊCH KHÁM CHỮA BỆNH

    Họ và tên

    Số điện thoại

    Ngày Đặt

    Triệu chứng bệnh


    Để lại một bình luận

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *